透明膠

tòu míng jiāo thấu minh giao

Hán Việt: thấu minh giao · Pinyin: tòu míng jiāo

Tổng quan

băng keo trong

Cấu tạo: (thấu) + (minh) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng keo trong

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橡胶的一种。多为棕色半透明状,质柔软,弹性强,耐磨,用来制鞋底等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.橡胶的一种。多为棕色半透明状,质柔软,弹性强,耐磨,用来制鞋底等。

Eng

  • CC-CEDICT Scotch tape
  • Cihui Scotch tape