透析

tòu xī thấu tích

Hán Việt: thấu tích · Pinyin: tòu xī

Tổng quan

phân tích chuyên sâu | thẩm tách | (hóa học) thẩm tách | (y học) điều trị thẩm tách

Cấu tạo: (thấu) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích chuyên sâu | thẩm tách | (hóa học) thẩm tách | (y học) điều trị thẩm tách

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詳細分析。如:「張老師常常在課堂上透析自然界的奧祕,深受同學的喜愛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 透彻分析:一周国际形势~|这部书从美学的角度~了诗歌创作的方法。

Eng

  • CC-CEDICT to analyze in depth|dialysis; (chemistry) to dialyze; (medicine) to undergo dialysis treatment
  • Cihui to analyze in depth; dialysis; (chemistry) to dialyze; (medicine) to undergo dialysis treatment

ja

  • JMdict dialysis