透汗

tòu hàn thấu hãn

Hán Việt: thấu hãn · Pinyin: tòu hàn

Tổng quan

đẫm mồ hôi; mình mẩy đẫm mồ hôi。濕透全身的汗。

Cấu tạo: (thấu) + (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẫm mồ hôi; mình mẩy đẫm mồ hôi。濕透全身的汗。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汗出充分了叫出透汗:吃完药,出了一身~。

Eng

  • Cihui 透汗 òuhàn* n. a good sweat ◆v.o. perspire all over