透河

tòu hé thấu hà

Hán Việt: thấu hà · Pinyin: tòu hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳河,跳到河里自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跳河,跳到河里自杀。