透泄 tòu xiè · thấu tiết Hán Việt: thấu tiết · Pinyin: tòu xiè Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 泄 (tiết)Pinyintòu xièHán Việtthấu tiếtCấu tạo透 + 泄 · thấu + tiết nghĩa thành phần: thấu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 走漏,漏泄。Tân Hoa Tự Điển 1.走漏,漏泄。