透渡

tòu dù thấu độ

Hán Việt: thấu độ · Pinyin: tòu dù

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓乘渡船过河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓乘渡船过河。