透漏風聲 thấu lậu phong thanh Hán Việt: thấu lậu phong thanh Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 漏 (lậu) + 風 (phong) + 聲 (thanh)Hán Việtthấu lậu phong thanhCấu tạo透 + 漏 + 風 + 聲 · thấu + lậu + phong + thanh nghĩa thành phần: thấu + lậu + phong + thanh Nghĩa EngCihui 透漏風聲 òulòu fēngshēng v.o. leak information