透漏风声

thấu lậu phong thanh

Hán Việt: thấu lậu phong thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 透 (thấu) + 漏 (lậu) + 風 (phong) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết lộ tin tức
  • Biên soạn leak information

Eng

  • Cihui 透漏風聲 òulòu fēngshēng v.o. leak information

Từ liên quan

Gần nghĩa

风声鹤唳 · 透漏消息 · 风声紧 · 風聲鶴唳 · 风声目色 · 透漏过来 · 風聲婦人 · 風聲賤人