透爽

tòu shuǎng thấu sảng

Hán Việt: thấu sảng · Pinyin: tòu shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明亮而爽朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明亮而爽朗。