透現 tòu xiàn · thấu hiện Hán Việt: thấu hiện · Pinyin: tòu xiàn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 現 (hiện)Pinyintòu xiànHán Việtthấu hiệnCấu tạo透 + 現 · thấu + hiện nghĩa thành phần: thấu + hiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显露,呈现。Tân Hoa Tự Điển 1.显露,呈现。