透着

thấu trứ

Hán Việt: thấu trứ

Tổng quan

lộ ra

Cấu tạo: (thấu) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộ ra

Eng

  • Cihui 透著 òuzhe v.p. appear/seem to be