透稅

tòu shuì thấu thuế

Hán Việt: thấu thuế · Pinyin: tòu shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逃税,偷税漏税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逃税,偷税漏税。