透索 tòu suǒ · thấu tác Hán Việt: thấu tác · Pinyin: tòu suǒ Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 索 (tác)Pinyintòu suǒHán Việtthấu tácCấu tạo透 + 索 · thấu + tác nghĩa thành phần: thấu + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳绳。游戏之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.跳绳。游戏之一种。