透背
thấu bối
Hán Việt: thấu bối · Pinyin: tòu bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指丝织品正反两面所织的花纹; 指两面织有花纹的丝织品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指丝织品正反两面所织的花纹。 2.指两面织有花纹的丝织品。
Eng
- Cihui 透背 òubèi v.o. <print.> bleed through; show through