透腔

tòu qiāng thấu khang

Hán Việt: thấu khang · Pinyin: tòu qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹彻底。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹彻底。