透話
thấu thoại
Hán Việt: thấu thoại · Pinyin: tòu huà
Tổng quan
để lộ tin: bắn tin
Nghĩa
Việt
- Cihui để lộ tin; bắn tin (lời nói)。透露話語。 他透話要買這所房子。 anh ấy để lộ tin muốn mua căn nhà này.
- Cihui để lộ tin: bắn tin
Eng
- Cihui 透話 òuhuà* v.o. 1. deliberately let sb. know sth. 2. hint; suggest