透話

tòu huà thấu thoại

Hán Việt: thấu thoại · Pinyin: tòu huà

Tổng quan

để lộ tin: bắn tin

Cấu tạo: (thấu) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lộ tin: bắn tin

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);;透露消息:如果有什么情况,你先给我透个话儿;明白确定的话:到底答应不答应,你给一句~儿。

Eng

  • Cihui 透話 òuhuà* v.o. 1. deliberately let sb. know sth. 2. hint; suggest