透走

tòu zǒu thấu tẩu

Hán Việt: thấu tẩu · Pinyin: tòu zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹奔走;逃走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹奔走;逃走。