透達 tòu dá · thấu đạt Hán Việt: thấu đạt · Pinyin: tòu dá Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 達 (đạt)Pinyintòu dáHán Việtthấu đạtCấu tạo透 + 達 · thấu + đạt nghĩa thành phần: thấu + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓畅达无阻; 透彻明白。Tân Hoa Tự Điển 1.谓畅达无阻。 2.透彻明白。