透進 tòu jìn · thấu tiến Hán Việt: thấu tiến · Pinyin: tòu jìn Tổng quan Cấu tạo: 透 (thấu) + 進 (tiến)Pinyintòu jìnHán Việtthấu tiếnCấu tạo透 + 進 · thấu + tiến nghĩa thành phần: thấu + tiến