透雕

tòu diāo thấu điêu

Hán Việt: thấu điêu · Pinyin: tòu diāo

Tổng quan

một kiểu điêu khắc。雕塑的一種,在浮雕的基礎上,鏤空其背景部分。

Cấu tạo: (thấu) + (điêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một kiểu điêu khắc。雕塑的一種,在浮雕的基礎上,鏤空其背景部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 界于圆雕和浮雕之间的一种雕塑。在浮雕的基础上,镂空其背景部分,有的单面雕,有的双面雕。一般有边框的亦称镂空花板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.界于圆雕和浮雕之间的一种雕塑。在浮雕的基础上,镂空其背景部分,有的单面雕,有的双面雕。一般有边框的亦称镂空花板。

Eng

  • Cihui 透雕 òudiāo n. 1. <archi.> carving done to decorate window lattices and archways 2. openwork (sculpture) 3. concave relief