透髓

tòu suǐ thấu tủy

Hán Việt: thấu tủy · Pinyin: tòu suǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thấu) + (tủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹透骨。形容程度极深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹透骨。形容程度极深。