透體 tòu tǐ · thấu thể Hán Việt: thấu thể · Pinyin: tòu tǐ Tổng quan nhập vào cơ thể Cấu tạo: 透 (thấu) + 體 (thể)Pinyintòu tǐHán Việtthấu thểCấu tạo透 + 體 · thấu + thể nghĩa thành phần: thấu + thể Nghĩa ViệtCihui nhập vào cơ thể