逐世 zhú shì · trục thế Hán Việt: trục thế · Pinyin: zhú shì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 世 (thế)Pinyinzhú shìHán Việttrục thếCấu tạo逐 + 世 · trục + thế nghĩa thành phần: trục + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近世;近来。Tân Hoa Tự Điển 1.近世;近来。