逐個
trục cá
Hán Việt: trục cá · Pinyin: zhú gè
Tổng quan
từng cái một | hết cái này đến cái khác
Nghĩa
Việt
- Cihui từng cái một | hết cái này đến cái khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一个一个地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一个一个地。
Eng
- CC-CEDICT one by one|one after another
- Cihui one by one; one after another