逐件 zhú jiàn · trục kiện Hán Việt: trục kiện · Pinyin: zhú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 件 (kiện)Pinyinzhú jiànHán Việttrục kiệnCấu tạo逐 + 件 · trục + kiện nghĩa thành phần: trục + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一件一件地。Tân Hoa Tự Điển 1.一件一件地。