逐位 zhú wèi · trục vị Hán Việt: trục vị · Pinyin: zhú wèi Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 位 (vị)Pinyinzhú wèiHán Việttrục vịCấu tạo逐 + 位 · trục + vị nghĩa thành phần: trục + vị