逐便

zhú biàn trục tiện

Hán Việt: trục tiện · Pinyin: zhú biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘便,顺便; 旧谓公职人员犯有过失削为平民; 指驱逐,驱赶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘便,顺便。 2.旧谓公职人员犯有过失削为平民。 3.指驱逐,驱赶。