逐個

zhú gètrục cá

Hán Việt: trục cá · Pinyin: zhú gè

Tổng quan

từng cái; từng chiếc; từng cái một. 逐個清點 đếm rõ từng cái 逐個檢查產品的質量. kiểm tra chất lượng sản phẩm từng cái

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一个一个地。

Cấu tạo: 逐 (trục) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng cái một
  • Cihui hết cái này đến cái khác
  • Tần suất từ từng chiếc; từng cái một
  • Biên soạn 逐個 húgè* adv. one by one

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个一个地。

Eng

  • Cihui one by one; one after another
  • Tần suất từ 逐個 húgè* adv. one by one

Đức

  • Handedict Stück für Stück

Từ liên quan

Gần nghĩa

個個 · 個中 · 個人 · 個位 · 個體 · 個例 · 個兒 · 個別