逐涼 zhú liáng · trục lương Hán Việt: trục lương · Pinyin: zhú liáng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 涼 (lương)Pinyinzhú liángHán Việttrục lươngCấu tạo逐 + 涼 · trục + lương nghĩa thành phần: trục + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"逐凉"。