逐凌 zhú líng · trục lăng Hán Việt: trục lăng · Pinyin: zhú líng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 凌 (lăng)Pinyinzhú língHán Việttrục lăngCấu tạo逐 + 凌 · trục + lăng nghĩa thành phần: trục + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓驱赶对方,并凌驾于其上。Tân Hoa Tự Điển 1.谓驱赶对方,并凌驾于其上。