逐勢 zhú shì · trục thế Hán Việt: trục thế · Pinyin: zhú shì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 勢 (thế)Pinyinzhú shìHán Việttrục thếCấu tạo逐 + 勢 · trục + thế nghĩa thành phần: trục + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追求权势。Tân Hoa Tự Điển 1.追求权势。EngCihui 逐勢 húshì v.o. seek power and influence