逐勢

zhú shì trục thế

Hán Việt: trục thế · Pinyin: zhú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (thế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趨附勢利。唐.李頎〈行路難〉:「世人逐勢爭奔走,瀝膽墮肝惟恐後。」

Eng

  • Cihui 逐勢 húshì v.o. seek power and influence