逐塊 trục khối Hán Việt: trục khối Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 塊 (khối)Hán Việttrục khốiCấu tạo逐 + 塊 · trục + khối nghĩa thành phần: trục + khối Nghĩa EngCihui 逐塊 zhúkuài adv. piece-by-piece; bit-by-bit