逐夫

zhú fū trục phu

Hán Việt: trục phu · Pinyin: zhú fū

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被驱赶之男子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被驱赶之男子。