逐奇 zhú qí · trục kì Hán Việt: trục kì · Pinyin: zhú qí Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 奇 (kì)Pinyinzhú qíHán Việttrục kìCấu tạo逐 + 奇 · trục + kì nghĩa thành phần: trục + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追求新奇。Tân Hoa Tự Điển 1.追求新奇。