逐奔 zhú bēn · trục bôn Hán Việt: trục bôn · Pinyin: zhú bēn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 奔 (bôn)Pinyinzhú bēnHán Việttrục bônCấu tạo逐 + 奔 · trục + bôn nghĩa thành phần: trục + bôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐逃跑者; 追逐奔跑。Tân Hoa Tự Điển 1.追逐逃跑者。 2.追逐奔跑。