逐官

zhú guān trục quan

Hán Việt: trục quan · Pinyin: zhú guān

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指临敌退怯的逃官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指临敌退怯的逃官。