逐寒 trục hàn Hán Việt: trục hàn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 寒 (hàn)Hán Việttrục hànCấu tạo逐 + 寒 · trục + hàn nghĩa thành phần: trục + hàn Nghĩa EngCihui 逐寒 húhán* v.o. <Ch. med.> eliminate cold