逐射 zhú shè · trục xạ Hán Việt: trục xạ · Pinyin: zhú shè Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 射 (xạ)Pinyinzhú shèHán Việttrục xạCấu tạo逐 + 射 · trục + xạ nghĩa thành phần: trục + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赌赛,竞赛时下赌注; 谓飞骑相追逐并射箭。Tân Hoa Tự Điển 1.赌赛,竞赛时下赌注。 2.谓飞骑相追逐并射箭。