逐影 zhú yǐng · trục ảnh Hán Việt: trục ảnh · Pinyin: zhú yǐng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 影 (ảnh)Pinyinzhú yǐngHán Việttrục ảnhCấu tạo逐 + 影 · trục + ảnh nghĩa thành phần: trục + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追逐影子。Tân Hoa Tự Điển 1.追逐影子。