逐情 zhú qíng · trục tình Hán Việt: trục tình · Pinyin: zhú qíng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 情 (tình)Pinyinzhú qíngHán Việttrục tìnhCấu tạo逐 + 情 · trục + tình nghĩa thành phần: trục + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓迎合下情。Tân Hoa Tự Điển 1.谓迎合下情。