逐意 zhú yì · trục ý Hán Việt: trục ý · Pinyin: zhú yì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 意 (ý)Pinyinzhú yìHán Việttrục ýCấu tạo逐 + 意 · trục + ý nghĩa thành phần: trục + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合意。