逐斥

zhú chì trục xích

Hán Việt: trục xích · Pinyin: zhú chì

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代官吏处分的一种处理方式。官吏有过被斥责驱逐回籍不予使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代官吏处分的一种处理方式。官吏有过被斥责驱逐回籍不予使用。