逐景 zhú jǐng · trục cảnh Hán Việt: trục cảnh · Pinyin: zhú jǐng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 景 (cảnh)Pinyinzhú jǐngHán Việttrục cảnhCấu tạo逐 + 景 · trục + cảnh nghĩa thành phần: trục + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追寻胜景。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追寻胜景。