逐條

zhú tiáo trục điều

Hán Việt: trục điều · Pinyin: zhú tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 逐條 zhútiáo adv. item-by-item; seriatim

ja

  • JMdict point by point|article by article