逐條 zhú tiáo · trục điều Hán Việt: trục điều · Pinyin: zhú tiáo Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 條 (điều)Pinyinzhú tiáoHán Việttrục điềuCấu tạo逐 + 條 · trục + điều nghĩa thành phần: trục + điều Nghĩa EngCihui 逐條 zhútiáo adv. item-by-item; seriatim