逐樂 zhú lè · trục nhạc Hán Việt: trục nhạc · Pinyin: zhú lè Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 樂 (nhạc)Pinyinzhú lèHán Việttrục nhạcCấu tạo逐 + 樂 · trục + nhạc nghĩa thành phần: trục + nhạc