逐歡 zhú huān · trục hoan Hán Việt: trục hoan · Pinyin: zhú huān Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 歡 (hoan)Pinyinzhú huānHán Việttrục hoanCấu tạo逐 + 歡 · trục + hoan nghĩa thành phần: trục + hoan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追寻欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.追寻欢乐。