逐款 trục khoản Hán Việt: trục khoản Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 款 (khoản)Hán Việttrục khoảnCấu tạo逐 + 款 · trục + khoản nghĩa thành phần: trục + khoản Nghĩa EngCihui 逐款 húkuǎn adv. article-by-article